ống thổi

Học thuật
Thân thiện
ống thổi

Người nông dân dùng ống thổi để thổi lá khô trong bếp lửa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ bằng tre, hình ống, dùng để thổi hơi vào lửa trong bếp củi, bếp than cho ngọn lửa cháy mạnh hơn. Đây một vật dụng truyền thống, thường được làm thủ công từ một đoạn tre hoặc nứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi vẫn dùng ống thổi để nhóm bếp củi mỗi sáng. ( tôi vẫn dùng ống thổi để nhóm bếp củi mỗi sáng.)
    • Ngọn lửa bập bùng lên ngay sau khi anh ấy dùng ống thổi. (Ngọn lửa bập bùng lên ngay sau khi anh ấy dùng ống thổi.)
    • Chiếc ống thổi tre đã kỹ nhưng vẫn rất hữu dụng. (Chiếc ống thổi tre đã kỹ nhưng vẫn rất hữu dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thổi bằng ống thổi": hành động sử dụng dụng cụ này.
    • Muốn lửa cháy to, phải thổi bằng ống thổi. (Muốn lửa cháy to, phải thổi bằng ống thổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ống: chỉ chung các vật hình trụ, rỗng ruột.
  • Ống bễ: một dụng cụ thổi lửa khác, thường lớn hơn, dùng trong lò rèn.
Từ đồng nghĩa
  • Ống thổi lửa: cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh công dụng.
  • Ống tre thổi lửa: cách gọi mô tả cụ thể chất liệu công dụng.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu dùng để chỉ vật dụng trong sinh hoạt truyền thống (bếp củi, bếp than). Trong các bếp hiện đại (bếp gas, bếp điện), dụng cụ này không còn được sử dụng.
ống thổi

Người nông dân dùng ống thổi để thổi lá khô trong bếp lửa.

  1. ống tre dùng để thổi lửa trong bếp cho cháy bùng lên.